It is currently Mon Jul 16, 2018 2:51 am
All times are UTC + 8 hours

Những thuật ngữ tiếng Anh về mạng xã hội thông dụng nhất

Những thuật ngữ tiếng Anh về mạng xã hội thông dụng nhất

Postby thusofl » Mon Jul 09, 2018 5:31 pm

Để không bị lạc hậu và tụt lùi khi sử dụng các mạng xã hội, bạn hãy bỏ túi ngay những từ vựng và các câu tiếng Anh thông dụng trong bài viết dưới đây ngạy

Những từ vựng tiếng Anh thường thấy
Live stream / Lifecasting
Hiểu nôm na, live stream hoặc lifecasting là hành động “truyền hình trực tiếp” lên trang xã hội của bản thân. Bạn có thể live stream hầu như mọi khía cạnh trong cuộc sống, từ những buổi tiệc tùng vui vẻ đến các trải nghiệm hoặc mỗi ngày. À mà bạn nhớ là viết bí quyết ra live stream, chứ không phải livestream nhé.
E.g.: The concert is about to begin. I hope someone would live stream on Facebook.
(Buổi diễn sắp bắt đầu rồi. Hi vọng là có ai đó sẽ live stream trên Facebook.)

Emoji
những hình ảnh ngộ nghĩnh được vận dụng để bày tỏ cảm xúc của người sử dụng. Bạn có thể dùng emoji trong lúc nhắn tin với bạn bè, hay comment vào một trang nào đó.
E.g.: This emoji is really cute! Where do you get it?
(Cái biểu tượng này dễ thương quá. Bạn tải nó ở đâu vậy?)

Viral
Bất cứ thứ gì được thường thấy, và tạo phản hồi mạnh mẽ trên mạng xã hội, đều có thể gắn với từ này. Thông thường, bạn sẽ nghe các bạn nhắc đến một video viral, một hình ảnh viral, hoặc một chiến dịch marketing viral.
E.g.: My video is now viral on Facebook and Twitter. Can you believe it?
(Trời ơi không thể tin được. Video của tôi đang tràn ngập Facebook và Twitter.)


Key Influencer
các tài khoản mạng xã hội có rất nhiều follower hoặc subscriber, nên nội dung họ đăng lên thường liên quan và dễ lan truyền hơn so với các tài khoản khác. Một phần nhiều key influencer trên mạng xã hội thường là siêu sao, người nổi tiếng trong cuộc sống.
E.g.: I think we should contact this key influencer. She currently has 20 million views per week.
(Tôi nghĩ mình nên liên hệ với Key Influencer này. Hiện tài khoản của cô ấy có đến 20 triệu lượt xem hàng tuần.)

>> Xem thêm: học tiếng anh ở đâu tốt

Các câu đối thoại thường dùng
You win the Internet!
Một lời khen mang tính phóng đại, thường dùng trên mạng xã hội để tán thưởng cho ai đó.
E.g.: Wow that meme you created was awsome! You win the Internet!
(Cái ảnh chế bữa nay bạn làm nhìn chất thật đó. Sắp nổi tiếng trên mạng rồi nha.)

Said no one ever
Ngược lại với câu trên, câu này được sử dụng khi bạn bất đồng quan điểm với ai đó.
Ex: - I am so tired of selfie that I hope I never have to do it again.
- Said no one ever.
(-Tôi quá mệt mỏi với chuyện chụp hình tự sướng rồi. Ước gì không phải chụp nữa
- Chưa thấy ai như bạn hết. Chụp hình tự sướng mà không thích à.)

You’re basic
Đây là cách thể hiện tế nhị, dùng khi bạn muốn chê bai ai đó trên mạng xã hội. Thay bởi vì nói người ta ngốc nghếch hoặc khờ khạo thì sử dụng câu này sẽ lịch sự hơn nhiều nhé.
Ex: - Hooray it’s Monday again!
- You’re basic.
(- Haha lại đến thứ hai rồi.
- Thiệt hoặc giỡn vậy!)

Vận dụng các từ vựng, đối thoại trên đây không chỉ hữu dụng trên thế giới mạng, mà còn giúp bạn quen dần với việc dùng tiếng Anh trong đời sống thường ngày. Hãy thử thực hiện chúng trên mạng xã hội ngay bữa qua và chờ xem tiếng Anh của bạn sẽ cải thiện đến đâu nhé! Trung tâm học tiếng anh giao tiếp Benative chúc các bạn học tốt
thusofl
Lính Vệ Sinh
 
Posts: 7
Joined: Tue Jun 05, 2018 6:05 pm

Return to English Help Corner

  • You cannot post new topics in this forum
    You cannot reply to topics in this forum
    You cannot edit your posts in this forum
    You cannot delete your posts in this forum
  • Who is online

    Users browsing this forum: No registered users and 1 guest